Cuộn cảm & Ferrite
Chúng cản lại sự thay đổi của dòng điện. Hai công dụng rất khác nhau: cuộn cảm công suất tích trữ năng lượng trong bộ ổn áp đóng cắt; ferrite bead triệt nhiễu tần số cao.
Cuộn cảm công suất (bộ ổn áp đóng cắt)
- Phần tử tích trữ năng lượng trong buck/boost. Giá trị và định mức dòng lấy từ datasheet của bộ ổn áp — hãy tuân theo.
- Thông số then chốt: điện cảm, dòng bão hòa (Isat) (đừng vượt — điện cảm sụp đổ), DCR (điện trở → tổn hao/nhiệt), và che chắn (shielded = ít nhiễu bức xạ hơn).
- Đặt gần nút đóng cắt; giữ vòng nóng nhỏ.
Ferrite bead (lọc)
- Ferrite bead hành xử như một điện trở nhỏ ở tần số cao — nó hấp thụ nhiễu HF thành nhiệt. Định mức theo trở kháng tại 100 MHz (vd "600 Ω @ 100 MHz") và dòng DC.
- Dùng phổ biến: cách ly một đường nguồn số nhiễu khỏi một đường analog/PLL/ADC nhạy cảm (ferrite + tụ = bộ lọc LC/RC).
Đừng gắn ferrite cho đường số nhanh một cách bừa bãi
Một ferrite nối tiếp với đường nguồn dòng lớn hoặc nhanh có thể cộng hưởng với tụ decoupling và khiến gợn nhiễu tệ hơn, hoặc bóp dòng quá độ. Dùng ferrite để lọc các đường nhạy cảm, không phải mặc định trên mọi đường nguồn.
Common-mode choke
- Cho tín hiệu vi sai đi qua, chặn nhiễu common-mode — dùng trên USB, Ethernet, và đầu vào nguồn để giảm EMI.
Xem thêm
- Mạch nguồn
- Analog & Tín hiệu hỗn hợp — đường nguồn sạch
- EMI / EMC