Chuyển tới nội dung chính

Tụ điện

Linh kiện phổ biến thứ hai. Hầu hết làm một trong ba việc: decoupling, tích trữ năng lượng (bulk), hoặc lọc / chặn DC.

Use case thông dụng

Giá trịNhiệm vụ điển hình
100 nF (0.1 µF)Decoupling — một tụ cho mỗi chân nguồn IC, ngay tại chân
1 µF – 10 µFDecoupling bulk cho mỗi đường nguồn, gần chip
10 µF – 100 µF+Bulk tại đầu vào/đầu ra bộ ổn áp
cỡ pFTụ tải thạch anh, lọc RC/EMI, hồi tiếp
tụ nối tiếpChặn DC / ghép AC (vd audio, tốc độ cao)

Loại điện môi (rất quan trọng)

LoạiLớpDùng choLưu ý
C0G/NP0Gốm IĐịnh thời, lọc, giá trị nhỏ chính xácChỉ điện dung nhỏ
X7R/X5RGốm IIDecoupling, bulk MLCCSụt theo DC-bias (xem dưới)
ElectrolyticBulk lớn, giá rẻPhân cực, lão hóa, ESR
Tantalum/polymerBulk gọn, ổn địnhPhân cực; tantalum hỏng kiểu chập
FilmAudio, snubber, điện áp caoCồng kềnh
Sụt điện dung theo DC-bias (MLCC)

Tụ gốm X5R/X7R mất một phần lớn điện dung khi có điện áp DC — một tụ "10 µF" có thể chỉ còn 3–4 µF ở điện áp định mức. Chọn dư điện áp định mức (vd dùng tụ 25 V cho đường 5 V) và đừng tin con số ghi trên nhãn cho bulk.

Decoupling — quy tắc

  • 100 nF mỗi chân nguồn, đặt tại chân với via ngắn xuống đất.
  • Thêm bulk (1–10 µF) mỗi đường gần chip; bulk lớn tại bộ ổn áp.
  • Nối ngắn, rộng; vòng từ tụ → chân → đất phải thật nhỏ (đây là vấn đề SI/EMI).

Xem thêm