Chuyển tới nội dung chính

Điện trở

Linh kiện phổ biến nhất trên bất kỳ bo nào. Giá trị thường cho biết nhiệm vụ — người thiết kế nhiều kinh nghiệm đọc "10 k" gần như tự động là "pull-up".

Use case thông dụng (đọc theo giá trị)

Giá trịNhiệm vụ điển hìnhGhi chú
10 kΩPull-up / pull-down cho GPIO, reset, boot/strap, enableGiá trị pull mặc định
4.7 kΩ / 2.2 kΩPull-up bus I²C (SDA/SCL)Giá trị thấp hơn cho bus nhanh/dài hơn
1 kΩDòng LED (với 3.3/5 V), pull thông thường, điện trở base
330 Ω – 1 kΩĐiện trở nối tiếp LEDChọn theo dòng LED & nguồn
22 Ω – 33 ΩSeries termination trên USB D+/D−, đường số nhanhGiảm phản xạ/ringing
0 ΩJumper / link — tùy chọn, net tie, sửa layoutCấu hình linh hoạt giá rẻ
mΩ (shunt)Đo dòngDùng nối kiểu Kelvin (4 dây)
100 kΩ – 1 MΩPull trở kháng cao, bleeder, chia ápLưu ý rò/nhiễu

Pull-up & pull-down

  • Pull-up kéo đường về V+ để có mức xác định khi không ai lái; pull-down kéo về GND.
  • Cần cho: đầu vào thả nổi, ngõ ra open-drain (I²C), đường reset, chân boot/strap, chân enable, nút nhấn.
  • Đánh đổi giá trị: R thấp = pull mạnh, sườn nhanh, tốn dòng hơn; R cao = ít tốn điện nhưng chậm và dễ nhiễu. 10 k là dung hòa hằng ngày; I²C cần ~2–4.7 k.

Mạch chia áp

  • Hai điện trở đặt một tỉ lệ: Vout = Vin × R2/(R1+R2).
  • Dùng cho thang đo ADC, hồi tiếp, chân ID. Giữ trở kháng đủ thấp cho đầu vào ADC.

Định mức cần kiểm

  • Công suất: P = I²R (hoặc V²/R). Một 0603 chịu ~0.1 W — tăng size cho đo dòng/bleed.
  • Dung sai: 1 % (E96) là chuẩn và rẻ; chỉ dùng chặt hơn ở nơi cần (chia áp, hồi tiếp, sense).

Xem thêm