Linh kiện & Components
Tài liệu tham khảo thực hành cho các linh kiện bạn đặt trên hầu hết mọi bo — chúng làm gì, các giá trị bạn thực sự hay dùng, và các use case thông dụng (vd "10 kΩ thường là pull-up").
Danh mục
| Linh kiện | Làm gì | Trang |
|---|---|---|
| Điện trở | Hạn dòng, đặt điện áp, pull-up/down, termination | Điện trở |
| Tụ điện | Decoupling, lọc, tích trữ, chặn DC/ghép AC | Tụ điện |
| Cuộn cảm & ferrite | Tích năng lượng (ổn áp), lọc | Cuộn cảm & Ferrite |
| Diode & bảo vệ | Chỉnh lưu, ghim áp, bảo vệ (Schottky, Zener, TVS) | Diode & Bảo vệ |
| Transistor & MOSFET | Đóng cắt và khuếch đại; load switch, gate drive | Transistor & MOSFET |
Đọc giá trị
- Điện trở/tụ theo E-series (E12/E24/E96) — không mua "giá trị bất kỳ", bạn chọn giá trị chuẩn gần nhất. 10 k, 4.7 k, 1 k, 100 nF, 10 µF là những giá trị quen thuộc.
- Kích thước vỏ (0402, 0603, 0805…) đánh đổi giữa dễ hàn tay và mật độ. 0603/0805 là mặc định dễ chịu cho việc trong lab; 0402 cho bo dày đặc.
- Luôn kiểm tra điện áp định mức (tụ), công suất định mức (điện trở) và dung sai.
Tạo "house style"
Chọn một bộ nhỏ các gi á trị và vỏ hay dùng (vd 0603, tụ 100 nF/10 µF, 10 k/4.7 k/1 k/0 Ω, 33 Ω) và tái sử dụng. Càng ít linh kiện khác nhau = BOM rẻ hơn, lắp ráp nhanh hơn.